Hướng dẫn Chọn Vật liệu Bánh răng Chính xác
So sánh đặc tính 7 loại vật liệu bánh răng phổ biến, tư vấn chọn vật liệu khoa học dựa trên tải trọng, độ chính xác và chi phí.
Vật liệu bánh răng thông dụng và đặc tính#
| Mác vật liệu | Đặc tính | Xử lý nhiệt | Độ cứng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 20CrMnTi | Độ thấm tôi tốt, biến dạng tối thiểu | Thấm cacbon và tôi | HRC 58~63 | Bánh răng tải trung bình đến cao |
| 20CrNiMo | Độ thấm tôi tốt hơn, độ dai cao | Thấm cacbon và tôi | HRC 58~62 | Tải va đập tương đối cao |
| 40Cr | Cơ tính tổng hợp tốt, chi phí thấp | Tôi và ram + tôi cảm ứng cao tần | HB 240~280 | Bánh răng tải trung bình |
| 42CrMo | Độ bền cao, độ thấm tôi tốt | Tôi và ram + tôi cảm ứng cao tần | HB 260~320 | Bánh răng tải nặng |
| Thép 45# | Chi phí thấp, khả năng gia công tốt | Tôi và ram / tôi cảm ứng cao tần | HB 200~250 | Bánh răng tốc độ thấp, tải nhẹ |
| 38CrMoAl | Khả năng thấm nitơ xuất sắc | Xử lý thấm nitơ | HV 850~1100 | Bánh răng chính xác, chống mài mòn |
Nguyên tắc chọn vật liệu#
- Đối với tải nặng, chọn 20CrMnTi hoặc 20CrNiMo.
- Đối với độ chính xác cao (DIN cấp 5 trở lên), nên dùng 20CrMnTi hoặc 20CrNiMo.
- Đối với bánh răng cỡ lớn (Φ>500mm), chọn vật liệu có độ thấm tôi tốt.
- Trên cơ sở đáp ứng yêu cầu ứng dụng, ưu tiên vật liệu hiệu quả về chi phí.
