1. Phân loại & Chọn Bánh răng
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Bánh răng thẳng | Cấu trúc đơn giản, không lực dọc trục, kinh tế | Truyền động tốc độ thấp |
| Bánh răng nghiêng | Ăn khớp êm, tải cao, có lực dọc trục | Tốc độ cao, tải nặng, hộp số ô tô |
| Bánh răng côn | Truyền động trục giao nhau | Bộ vi sai, cơ cấu lái |
| Trục vít-bánh vít | Tỷ số giảm lớn, tự hãm, hiệu suất thấp | Cơ cấu nâng, bàn phân độ |
| Bánh răng hành tinh | Nhỏ gọn, mật độ công suất cao | Hộp số tuabin gió |
2. Nguyên tắc Chọn Module
Module m = d/z — thông số cốt lõi nhất của bánh răng:
- Module lớn hơn = chân răng dày hơn = độ bền uốn cao hơn
- Nguyên tắc tối thiểu: Chọn module nhỏ nhất đáp ứng độ bền
- Dãy module tiêu chuẩn: 0.5, 0.8, 1, 1.25, 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10…
3. Góc áp lực
- 20°: Phổ biến nhất, cân bằng độ bền chân răng và tỷ số trượt
- 14.5°: Tiêu chuẩn cũ, ăn khớp mềm hơn
4. Dịch chỉnh (Profile Shift)
- Dịch dương (x>0): Tăng độ dày răng, tránh cắt chân
- Dịch âm (x<0): Giảm độ dày răng, điều chỉnh khoảng cách trục
5. Kinh nghiệm Thực tế
Bánh răng nhỏ luôn là điểm yếu: Chọn độ cứng cao hơn bánh răng lớn 30-50 HB, dịch chỉnh dương bù đắp. Vật liệu: bánh nhỏ 20CrMnTi thấm cacbon, bánh lớn 40Cr tôi cải thiện.
Geyontech — Sản xuất Bánh răng Chính xác & Hệ thống Truyền động
