1. Bốn Tiêu chí Chọn Bánh răng
1.1 Cấu hình Trục & Tốc độ
| Ứng dụng | Loại bánh răng khuyến nghị |
|---|---|
| Trục song song, tốc độ cao (>10 m/s) | Bánh răng nghiêng |
| Trục song song, tốc độ trung bình-thấp (<10 m/s) | Bánh răng thẳng |
| Trục giao nhau (90°) | Bánh răng côn xoắn/thẳng |
| Trục chéo, tỷ số truyền lớn | Trục vít-bánh vít |
| Chuyển động thẳng | Thanh răng |
1.2 Đặc tính Tải trọng
- Tải êm (động cơ → hộp giảm tốc → băng tải): Bánh răng thẳng hoặc nghiêng
- Tải va đập (máy nghiền, máy xúc): Bánh răng nghiêng hoặc côn xoắn
- Tải nặng tốc độ thấp (cần trục, máy cán): Bánh răng thẳng module lớn
1.3 Yêu cầu Tỷ số Truyền (Một cấp)
| Tỷ số | Loại khuyến nghị |
|---|---|
| 1:1 ~ 6:1 | Bánh răng thẳng/nghiêng |
| 1:1 ~ 5:1 | Bánh răng côn |
| 7,5:1 ~ 80:1 | Trục vít-bánh vít |
2. So sánh Bốn Loại Bánh răng
| Thông số | Bánh răng thẳng | Bánh răng nghiêng | Bánh răng côn | Trục vít-bánh vít |
|---|---|---|---|---|
| Hiệu suất | 98~99% | 96~98% | 95~98% | 60~92% |
| Tốc độ tối đa | ≤25 m/s | ≤30 m/s | ≤20 m/s | ≤15 m/s |
| Lực dọc trục | Không | Có | Có | Có |
| Chi phí | ★★☆ | ★★★ | ★★★★ | ★★★★ |
3. Lưu đồ Quyết định Chọn Bánh răng
Đầu vào: Tốc độ, Tải trọng, Tỷ số truyền, Không gian, Yêu cầu ồn
│
├─ Trục song song?
│ ├─ Tốc độ cao / Ít ồn → Bánh răng nghiêng ★★★
│ └─ Tốc độ TB / Tiết kiệm → Bánh răng thẳng ★★
│
├─ Trục giao nhau (90°)?
│ ├─ Tốc độ cao / Tải nặng → Côn xoắn ★★★★
│ └─ Tốc độ thấp → Côn thẳng ★★★
│
├─ Trục chéo, tỷ số lớn? → Trục vít-bánh vít ★★★★
│
└─ Đặc biệt (quá tải/không tiếp xúc)? → Bánh răng từ ★★★★★
4. Câu hỏi Thường gặp (FAQ)
Q1: Loại nào hiệu suất cao hơn — thẳng hay nghiêng?
Bánh răng thẳng (9899%) cao hơn nghiêng (9698%) vì không mất mát do lực dọc trục. Nhưng nghiêng chạy êm hơn.
Q2: Khi nào trục vít tự hãm? Trục vít một đầu mối (góc dẫn ~5°) tự hãm. Không bao giờ dùng tự hãm cho hệ thống phanh.
Q3: Chọn cấp chính xác thế nào? Theo vận tốc: Cấp 12 (<0,5 m/s) → 8 (<3 m/s) → 6 (<10 m/s) → 5 (<20 m/s) → 3~4 (>20 m/s).
5. Năng lực của Geyontech
Với 13 năm kinh nghiệm trong ngành bánh răng, Geyontech cung cấp hỗ trợ kỹ thuật toàn diện:
- Thiết kế & tính toán: CAD 3D + KISSsoft kiểm tra độ bền
- So sánh đa phương án: Nhiều lựa chọn loại bánh răng cho một ứng dụng
- Tạo mẫu nhanh: 5~15 ngày cho mẫu tùy chỉnh
- Kiểm tra đầy đủ: Trung tâm đo bánh răng + CMM + máy đo độ cứng
- Chứng nhận quốc tế: CE / CSA / BV / SGS / UL
Liên hệ: Gửi thông số ứng dụng (công suất, tốc độ, tỷ số truyền, khoảng cách trục) — đội ngũ kỹ thuật Geyontech sẽ gửi đề xuất và báo giá trong vòng 24h.
